Jacob's ladder

/'dʤeikəbz'lædə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kinh Thánh) Cái thang của Gia-cốp: Một chiếc thang xuất hiện trong giấc mơ của tổ phụ Gia-cốp, nối giữa đất trời, với các thiên thần lên xuống.
    • (Thông tục) Thang dựng đứng khó trèo: Một chiếc thang thẳng đứng, thường rất cao dốc, gây khó khăn khi leo trèo.
    • (Hàng hải) Thang dây: Một loại thang làm bằng dây hoặc xích, các bậc bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để leo lên/xuống tàu thuyền hoặc các cấu trúc khác.
    • (Thực vật học) Cây thang: Tên gọi chung cho một số loài thực vật, đặc biệt loài Polemonium caeruleum, kép hình lông chim trông giống như những bậc thang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Book of Genesis, Jacob dreamed of a jacob's ladder reaching to heaven. (Trong Sách Sáng Thế, Gia-cốp thấy một cái thang của Gia-cốp chạm tới thiên đường.)
    • The firefighters used a jacob's ladder to reach the upper floors of the burning building. (Lính cứu hỏa đã sử dụng một cái thang dựng đứng để tiếp cận các tầng trên của tòa nhà đang cháy.)
    • The sailors climbed the jacob's ladder to board the ship. (Các thủy thủ leo lên thang dây để lên tàu.)
    • The blue flowers of the jacob's ladder are blooming in the garden. (Những bông hoa xanh của cây thang đang nở rộ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacob's Ladder" như một biểu tượng: Thường được dùng trong văn học, nghệ thuật thần học như một biểu tượng của sự kết nối giữa con người với thần thánh, sự thăng tiến tâm linh hoặc con đường khó khăn dẫn đến thành công.
    • His journey from poverty to success was like climbing a jacob's ladder. (Hành trình từ nghèo khó đến thành công của anh ấy giống như leo một cái thang Gia-cốp vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack ladder (n): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "thang dây" trong hàng hải.
  • Pilot ladder (n): Thang dây dùng cho hoa tiêu lên/xuống tàu, một loại jacob's ladder chuyên dụng.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa hàng hải): Rope ladder (thang dây), ship's ladder (thang tàu).
  • (Cho nghĩa thực vật): Greek valerian (cây valerian Hy Lạp), charity (cây từ thiện - tên gọi khác của cùng một loài hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jacob's ladder".

Thành ngữ liên quan
  • "Climb a jacob's ladder": Thực hiện một nhiệm vụ hoặc con đường rất khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực.
    • Getting a PhD in physics is like climbing a jacob's ladder. (Lấy bằng tiến sĩ vật giống như leo một cái thang Gia-cốp vậy.)
danh từ
  1. (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
  2. (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
  3. (hàng hải) thang dây
  4. (thực vật học) cây thang

Từ đồng nghĩa